lỗ chẩm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ ở xương chẩm, nơi tủy sống nối với não: "lỗ chẩm" là một cấu trúc giải phẫu trên hộp sọ, cụ thể là lỗ lớn ở phần đáy xương chẩm (xương phía sau đầu), cho phép tủy sống đi qua để kết nối với thân não.
Ví dụ sử dụng
- (Lỗ chẩm đóng vai trò then chốt trong việc truyền tín hiệu thần kinh.)
- (Khu vực lỗ chẩm rất nhạy cảm và cần được xử lý cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hội chứng lỗ chẩm": một nhóm triệu chứng liên quan đến sự chèn ép hoặc bất thường ở vùng lỗ chẩm.
- Bệnh nhân bị hội chứng lỗ chẩm thường đau đầu và khó nuốt. (Các triệu chứng này xuất phát từ áp lực lên dây thần kinh và mạch máu quanh lỗ chẩm.)
"xương chẩm và lỗ chẩm": chỉ mối liên hệ giải phẫu giữa xương và lỗ.
- Xương chẩm bao quanh lỗ chẩm để bảo vệ tủy sống. (Cấu trúc này giúp cố định và che chở hệ thần kinh trung ương.)
Biến thể và từ gần giống
Chẩm (danh từ): vùng phía sau đầu, liên quan đến xương chẩm.
- Phần chẩm của hộp sọ rất cứng để bảo vệ não. (Vùng chẩm chịu lực tác động mạnh.)
Lỗ (danh từ): một khoảng trống hoặc khe hở trên bề mặt hoặc cấu trúc.
- Lỗ mũi là nơi không khí đi vào. (Lỗ mũi có chức năng hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
- Lỗ lớn xương chẩm: tên gọi đầy đủ trong giải phẫu.
- Foramen magnum: thuật ngữ Latin tương đương, thường dùng trong y học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "lỗ chẩm" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.